Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhận xét" (1)
nhận xét
Tiếng Anh
Động từcomment
Mọi người nhận xét tích cực.
People commented positively.
Từ liên quan "nhận xét" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhận xét" (1)
Mọi người nhận xét tích cực.
People commented positively.
