Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhận xét" (1)

nhận xét
Tiếng Anh Động từcomment
Từ vựng của tôi
Mọi người nhận xét tích cực.
People commented positively.

swap_horiz Từ liên quan "nhận xét" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhận xét" (1)

Mọi người nhận xét tích cực.
People commented positively.